1.Tổng quan về xe nâng điện 2 tấn dòng XEY2HA-SI (Model CPD20-XEY2HA-SI)

2.Bảng thông số kỹ thuật chi tiết xe nâng điện 2.0 tấn Hangcha CPD20-XEY2HA-SI
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thông số tổng quát | |
| Nhà sản xuất | Hangcha |
| Model | CPD20-XEY2HA-SI |
| Loại động cơ | Điện |
| Kiểu người lái | Ngồi lái |
| Tải trọng & Kích thước | |
| Tải trọng nâng danh định | 2000 kg |
| Trọng tâm tải | 500 mm |
| Khoảng cách tải | 500 mm |
| Chiều dài tổng thể | 3570 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1176 mm |
| Chiều cao buồng lái (bảo vệ) | 2155 – 2190 mm |
| Chiều dài đến mặt càng | 2350 – 2500 mm |
| Chiều rộng càng nâng | 1000 – 1038 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 115 – 140 mm |
| Bán kính quay vòng | 2200 – 2250 mm |
| Chiều rộng hành lang (pallet 1000×1200) | 3862,5 mm |
| Chiều rộng hành lang (pallet 800×1200) | 4062,5 mm |
| Trọng lượng & Tải trọng trục | |
| Trọng lượng bản thân | 3470 – 3720 kg |
| Tải trọng trục (có tải – trước/sau) | 4720 – 5250 kg / 470 – 750 kg |
| Tải trọng trục (không tải – trước/sau) | 1520 – 1560 kg / 1910 – 2200 kg |
| Lốp & Hệ thống di chuyển | |
| Loại lốp | Lốp hơi (Pneumatic) |
| Lốp trước | 7.00-12-12PR |
| Lốp sau | 6.00-9-10PR |
| Công thức bánh xe | 2x/2 |
| Chiều rộng cơ sở bánh trước | 965 – 970 mm |
| Chiều rộng cơ sở bánh sau | 960 – 975 mm |
| Thông số càng nâng & Mast | |
| Kích thước càng (dày/rộng/dài) | 40/100/920 mm đến 40/122/1070 mm |
| Loại càng | ISO 2328 2A |
| Nghiêng mast (trước/sau) | 6° / 12° |
| Chiều cao mast (hạ thấp) | 1995 – 1999 mm |
| Chiều cao mast (nâng tối đa) | 4046 – 4060 mm |
| Chiều cao nâng tối đa | 3000 mm (Tùy chọn đến 4700 – 7000 mm) |
| Tự do nâng | 155 – 160 mm |
| Hiệu suất vận hành | |
| Tốc độ di chuyển (có tải / không tải) | 16 / 17 km/h |
| Tốc độ nâng (có tải / không tải) | 450 / 500 mm/s |
| Lực kéo tối đa | 9000 – 11000 N |
| Khả năng leo dốc (có tải / không tải) | 15% / 20% |
| Thời gian tăng tốc 0-10m (có tải / không tải) | 6 / 5 s |
| Động cơ & Pin | |
| Động cơ kéo (AC) | 16 kW |
| Động cơ nâng (AC) | 20 – 24 kW |
| Điện áp pin | 80V |
| Dung lượng pin Lithium | 150 – 230 Ah |
| Trọng lượng pin | 180 kg |
| Hệ thống thủy lực & Phanh | |
| Áp suất thủy lực tối đa | 18,5 MPa |
| Lưu lượng thủy lực | 65 l/min |
| Phanh làm việc | Thủy lực |
| Phanh đỗ | Cơ khí |
3.Công nghệ vượt trội của xe nâng điện 2 tấn dòng XEY2HA-SI
3.1.Công nghệ Pin Lithium-ion thế hệ mới
Pin Lithium-ion trên xe nâng điện 2 tấn dòng XEY2HA-SI có nhiều ưu điểm vượt trội so với ắc quy chì truyền thống:
- Sạc nhanh: Có thể sạc trong thời gian ngắn (1-2 giờ), cho phép sạc trong thời gian nghỉ giữa ca mà không cần tháo pin, tối ưu thời gian hoạt động cho xe nâng điện 2.0 tấn Hangcha.
- Không cần bảo trì: Không cần pha nước cất hay bảo dưỡng định kỳ, giảm chi phí vận hành đáng kể.
- An toàn và thân thiện môi trường: Không phát sinh khí thải độc hại và khí axit.
- Tuổi thọ cao: Hệ thống quản lý pin thông minh BMS giúp bảo vệ pin, kéo dài tuổi thọ (lên đến 4000 chu kỳ sạc) và đảm bảo an toàn vận hành.

3.2.Công nghệ động cơ nam châm vĩnh cửu (PMSM) tiết kiệm năng lượng
- Tiết kiệm điện năng: Hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao, tiết kiệm điện năng đáng kể so với các loại động cơ truyền thống.
- Vận hành êm ái: Ít tiếng ồn, tạo môi trường làm việc dễ chịu cho người vận hành.
- Ít bảo trì: Động cơ điện không cần thay nhớt, lọc dầu, giảm chi phí bảo trì định kỳ.
3.3.Khả năng vận hành đa môi trường
- Chống bụi và nước: Tiêu chuẩn IPX4/IP65 giúp xe hoạt động tốt trong môi trường nhiều bụi hoặc ẩm ướt.
- Kho lạnh: Có tùy chọn cho kho lạnh xuống đến -25°C, thích hợp cho ngành thực phẩm và nông sản.
- Ngoài trời: Có thể làm việc trong điều kiện mưa, nắng, không lo ảnh hưởng đến hiệu suất.
3.4.Tính năng an toàn và tiện nghi
- Hệ thống OPS: Cảm biến ghế lái, không cho xe di chuyển khi người lái không ngồi đúng vị trí, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
- Chế độ lái đa dạng: Cho phép người lái lựa chọn chế độ phù hợp với từng điều kiện làm việc (ví dụ: chế độ rùa, thỏ, tiêu chuẩn).
- Màn hình thông minh: Hiển thị đầy đủ thông số vận hành, lỗi và thời lượng pin.
- Đèn LED và còi lùi: Tăng cường tầm nhìn và an toàn trong môi trường làm việc.

4. So sánh lợi ích kinh tế: Xe nâng điện 2.0 tấn Hangcha CPD20-XEY2HA-SI
4.1.Tiết kiệm chi phí vận hành
- Chi phí năng lượng: Chi phí sạc điện cho xe nâng điện 2.0 tấn Hangcha thấp hơn nhiều so với chi phí nhiên liệu diesel. Công nghệ động cơ PMSM giúp tiết kiệm 15-20% điện năng so với động cơ AC truyền thống.
- Bảo dưỡng: Không cần thay dầu động cơ, lọc dầu, lọc gió… giúp giảm chi phí bảo trì hàng năm.
- Tối ưu thời gian hoạt động
- Sạc nhanh và linh hoạt: Pin Lithium cho phép sạc nhanh vào giờ nghỉ, đảm bảo xe có thể hoạt động liên tục nhiều ca, không mất thời gian tháo lắp ắc quy.
- Hiệu suất vận hành cao: Vận hành êm ái, ít tiếng ồn, tăng năng suất làm việc.
- Chi phí đầu tư dài hạn: Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho xe nâng điện 2 tấn dòng XEY2HA-SI có thể cao hơn, nhưng chi phí vận hành và bảo dưỡng thấp hơn sẽ giúp doanh nghiệp thu hồi vốn nhanh chóng và tiết kiệm đáng kể trong dài hạn.
- Giá bán và chính sách bảo hành: Mức giá cho xe nâng điện 2 tấn dòng XEY2HA-SI (model CPD20-XEY2HA-SI) có thể dao động tùy theo cấu hình pin, chiều cao nâng và các tùy chọn đi kèm. Thông thường, giá tham khảo cho sản phẩm này dao động trong khoảng 445.000.000 – 560.000.000 VNĐ (đã bao gồm VAT).
4.2.Chính sách bảo hành của xe nâng điện 2.0 tấn Hangcha thường bao gồm:
- Bảo hành xe: Thông thường 24 tháng hoặc 2000 giờ làm việc, tùy điều kiện nào đến trước.
- Bảo hành pin: Pin Lithium thường được bảo hành 6 năm hoặc 12.000 giờ làm việc (tùy theo điều kiện và chính sách của nhà phân phối).
- Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ kỹ thuật được đào tạo chuyên sâu, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng 24/7, với kho linh kiện phụ tùng dồi dào, đảm bảo bảo trì và sửa chữa nhanh chóng.

5. Ứng dụng thực tế của xe nâng điện 2.0 tấn Hangcha CPD20-XEY2HA-SI
- Nhà máy sản xuất: Nâng hạ nguyên vật liệu, linh kiện, thành phẩm trong các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, cơ khí, may mặc…
- Kho bãi logistics: Xếp dỡ hàng hóa, sắp xếp pallet trong các trung tâm logistics, kho hàng e-commerce.
- Thực phẩm và dược phẩm: Vận chuyển nguyên liệu và sản phẩm trong các nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm, nơi yêu cầu môi trường sạch sẽ, không khí thải.
- Kho lạnh: Tùy chọn cho kho lạnh, phù hợp với ngành nông sản, thủy sản và thực phẩm đông lạnh.
- Chuyển đổi xanh: Các doanh nghiệp muốn giảm phát thải, hướng đến sản xuất xanh và bền vững đều có thể sử dụng xe nâng điện 2.0 tấn Hangcha như một giải pháp hiệu quả.

6. Câu hỏi thường gặp
Xe nâng điện 2.0 tấn Hangcha CPD20-XEY2HA-SI có thể sạc pin trong bao lâu?
- Thời gian sạc pin Lithium-ion của xe nâng điện 2 tấn dòng XEY2HA-SI thường chỉ mất khoảng 1-2 giờ để sạc đầy với bộ sạc tiêu chuẩn. Có thể sạc nhanh trong giờ nghỉ giải lao mà không cần tháo pin.
Xe nâng điện 2.0 tấn Hangcha có thể hoạt động trong kho lạnh không?
- Có, xe nâng điện Hangcha CPD20-XEY2HA-SI có tùy chọn trang bị cho môi trường kho lạnh với khả năng hoạt động ổn định ở nhiệt độ xuống đến -25°C.
Chi phí bảo trì xe nâng điện 2.0 tấn Hangcha có cao không?
- Chi phí bảo trì xe nâng điện 2.0 tấn Hangcha thấp hơn nhiều so với xe nâng dầu vì động cơ điện không cần thay dầu nhớt, lọc dầu, giảm thiểu chi phí bảo dưỡng định kỳ.
Xe nâng điện 2.0 tấn Hangcha CPD20-XEY2HA-SI có chống nước và chống bụi tốt không?
- Có, xe nâng điện 2 tấn dòng XEY2HA-SI đáp ứng các tiêu chuẩn chống nước IPX4 và chống bụi IP65, giúp hoạt động tốt trong môi trường ẩm ướt hoặc nhiều bụi bặm.











