
1.NHỮNG ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI CÓ THỂ BẠN CHƯA BIẾT VỀ XE NÂNG DẦU 1.5 TẤN DÒNG A
1.1. Kết cấu bền vững, thiết kế chuyên nghiệp
1.2. Hiệu suất mạnh mẽ, vận hành êm ái
1.3. An toàn và ổn định tuyệt đối
1.4. Khả năng bám địa hình vượt trội
1.5. Tiết kiệm nhiên liệu tối ưu

2. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT & BÁO GIÁ XE NÂNG DẦU HANGCHA CPCD 1.5 – AG2
Dưới đây là bảng thông tin chi tiết và minh bạch về sản phẩm Xe Nâng Dầu Hangcha CPCD 1.5 – AG2, được thiết kế để giúp khách hàng dễ dàng tra cứu và đối chiếu.
| STT | NHÓM THÔNG SỐ | CHI TIẾT KỸ THUẬT | THÔNG TIN BỔ SUNG / GHI CHÚ |
| I | THÔNG TIN CƠ BẢN | ||
| 1 | Model | CPCD 1.5 – AG2 | Dòng xe đối trọng động cơ dầu, thế hệ AG2 cao cấp. |
| 2 | Tình Trạng | Xe mới 100% | Nhập khẩu nguyên chiếc chính hãng từ Hangcha. |
| 3 | Thời Gian Giao Hàng | 50 – 55 ngày làm việc | Thời gian từ khi đặt cọc đến khi nhận xe. |
| II | THÔNG SỐ NÂNG HÀNG | ||
| 4 | Sức Nâng | 1,500 kg (1.5 tấn) | Tải trọng thiết kế tiêu chuẩn. |
| 5 | Chiều Cao Nâng | 3,000 mm (3 mét) | Kiểu cột nâng 2 tầng, phù hợp kệ kho thông dụng. |
| 6 | Tâm Tải | 500 mm | Khoảng cách tiêu chuẩn từ mặt sau càng đến trọng tâm hàng. |
| III | HỆ THỐNG ĐỘNG LỰC & TRUYỀN ĐỘNG | ||
| 7 | Động Cơ | XINCHAI C490BPG | Động cơ diesel, công nghệ tiên tiến, tiết kiệm nhiên liệu. |
| 8 | Công Suất | 30 KW (khoảng 40 HP) | Công suất đủ dùng, vận hành ổn định. |
| 9 | Hộp Số | Tự động PowerShift | Vận hành êm ái, không cần sang số bằng tay, giảm mệt mỏi cho người lái. |
| IV | HỆ THỐNG ĐIỆN & ĐIỀU KHIỂN | ||
| 10 | Bộ Điều Khiển Điện Tử | CURTIS (Mỹ) | Bộ điều khiển nhập khẩu chính hãng, độ tin cậy cao, kiểm soát chính xác. |
| V | HỆ THỐNG NÂNG & CÀNG | ||
| 11 | Hệ Thống Thủy Lực | Chính hãng Hangcha | Thiết kế tối ưu, vận hành êm, ổn định và bền bỉ. |
| 12 | Càng Nâng | Hãng CASCADE | Thương hiệu phụ kiện nổi tiếng toàn cầu, độ bền cao. |
| 13 | Kích Thước Càng | 920 x 100 x 35 mm | Kích thước tiêu chuẩn, phù hợp với pallet thông dụng. |
| VI | THIẾT KẾ & TIỆN NGHI | ||
| 14 | Ghế Ngồi Lái | GRAMMER (Đức) | Thương hiệu số 1 thế giới về ghế công nghiệp, chống rung, êm ái, bảo vệ sức khỏe người lái. |
| 15 | Hệ Thống Sơn | Hãng NIPPON | Sơn gốc nước cao cấp, độ bền màu cao, chống gỉ sét. Khách hàng được chọn màu sơn theo yêu cầu. |
| VII | KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG | ||
| 16 | Tự Trọng Xe | 2,600 kg | |
| 17 | Kích Thước Xe (D x R x C) | 2,290 x 1,080 x 2,110 mm | Kích thước không tính càng nâng. Thiết kế gọn, linh hoạt trong kho xưởng. |
| VIII | HỆ THỐNG DI CHUYỂN | ||
| 18 | Loại Lốp | Lốp hơi ADVANCE | Độ bền cao, êm ái khi di chuyển. |
| 19 | Lốp Trước | 6.50-10 / 10PR | |
| 20 | Lốp Sau | 5.00-8 / 10PR | |
| IX | CHÍNH SÁCH GIÁ | ||
| 21 | Giá Niêm Yết | 228.000.000 VNĐ | |
| 22 | Giá Bán Ưu Đãi | 210.000.000 VNĐ | Đã bao gồm Thuế VAT. Áp dụng cho khách hàng liên hệ trực tiếp. |
| 23 | Chế Độ Bảo Hành | 12 tháng hoặc 2,000 giờ hoạt động (tùy điều kiện nào đến trước) cho động cơ và hệ thống thủy lực chính. | |
3.CÁC OPTION THƯỜNG ĐI KÈM THEO XE NÂNG DẦU 1.5 TẤN DÒNG A GỒM NHỮNG GÌ?
3.1. Nhóm Tùy chọn về Khung nâng & Càng nâng (Nâng cao tính linh hoạt)
- Dịch giá ngang (Side Shifter): Cho phép di chuyển ngang cả khung và càng nâng. Lợi ích: Giúp căn chỉnh vị trí càng vào pallet một cách chính xác và nhanh chóng mà không cần phải di chuyển cả chiếc xe, đặc biệt hữu ích trong các lối đi hẹp.
- Gật gù càng (Fork Positioner): Tự động điều chỉnh khoảng cách giữa hai càng nâng (mở ra hoặc thu vào). Lợi ích: Tiết kiệm thời gian và công sức khi phải xử lý nhiều loại pallet có kích thước khác nhau, tăng năng suất làm việc.
- Dịch càng đi theo (Bộ kẹp chuyển đổi – Attachment): Không phải là một cấu hình cố định. Đây là hệ thống cho phép tháo lắp nhanh các phụ kiện chuyên dụng như:
- Bộ kẹp giấy (Carton Clamp): Để xếp giấy cuộn, kiện hàng.
- Bộ kẹp thùng (Drum Handler): Để vận chuyển thùng phuy.
- Càng dài (Fork Extender): Để nâng các pallet quá khổ.
- Bộ kẹp xoay (Rotator): Để đổ hàng, xoay hàng.
3.2. Nhóm Tùy chọn về Lốp xe (Tối ưu cho địa hình)
- Lốp đặc (Solid/Pneumatic): Lốp có ruột hơi, thường dùng cho mặt đường nhựa hoặc bê tông bằng phẳng bên ngoài trời. Cho cảm giác lái êm ái.
- Lốp cao su đặc (Cushion/Solid Tire): Là khối cao su nguyên khối, không bao giờ bị xì hoặc nổ. Lợi ích: Phù hợp nhất cho mặt sàn nhà xưởng trong nhà bằng phẳng, sạch sẽ, giúp bảo vệ sàn, chống mài mòn và ít bảo dưỡng.
- Lốp siêu bền (Super Elastic/Solid Tire): Một dạng lốp đặc cao cấp hơn, có độ đàn hồi tốt, chịu tải cao và chống mài mòn vượt trội, phù hợp với cường độ làm việc cao.
3.3. Nhóm Tùy chọn về Khung nâng (Tối ưu chiều cao nâng)
- Khung thường (Standard Mast): Thường có 2 tầng (2 cấp), chiều cao nâng cơ bản, phù hợp cho việc bốc xếp lên xuống xe tải hoặc kệ thấp.
- Khung chuẩn cao (Duplex/Triplex Mast): Có 2 hoặc 3 tầng, cho phép nâng cao hơn trong khi vẫn giữ được kích thước khung gọn khi hạ xuống. Lợi ích: Là lựa chọn phổ biến nhất, linh hoạt cho cả việc nâng lên kệ trung bình và di chuyển qua cửa ra vào.
- Khung 3 tầng nâng (Triplex Mast – 3 cấp nâng): Cho phép nâng hàng lên độ cao rất lớn (có thể lên tới 6-7 mét hoặc hơn) để xếp lên các kệ cao trong kho. Đây là lựa chọn bắt buộc cho kho chứa có hệ thống giá kệ cao.
4.4. Tùy chọn Động cơ (Trái tim của xe nâng dầu 1.5 tấn dòng A)
- Động cơ Isuzu C240: Nổi tiếng về độ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng tìm phụ tùng thay thế.
- Động cơ Mitsubishi S4S: Cân bằng giữa công suất mạnh mẽ và độ ổn định cao.
- Động cơ chất lượng cao khác: Một số nhà sản xuất có thể cung cấp các động cơ tiêu chuẩn khác với hiệu suất tương đương.
- Mặt bằng làm việc của bạn (trong nhà/ngoài trời, bằng phẳng/gồ ghề).
- Chiều cao kệ chứa hàng tối đa bạn cần.
- Các loại hàng hóa đặc thù bạn thường xuyên xử lý (pallet gỗ, thùng phuy, cuộn giấy…).

4. HÌNH ẢNH KHÁCH HÀNG SỬ DỤNG XE NÂNG DẦU 1.5 TẤN
















